other
English to Vietnamese Dictionary
tiava Meaning in Vietnamese (tiava nghĩa là gì)
tiava
tiava in English:tiava
Phonetic:ti-a-va
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tiava trong tiếng Việt là tiava. (Thuật ngữ này không có trong các từ điển tiếng Anh tiêu chuẩn và không thể xác định được ý nghĩa của nó.)
Definitions of Tiava
- 1