noun
English to Vietnamese Dictionary

tibet Meaning in Vietnamese (tibet nghĩa là gì)

Tây Tạng
Tây Tạng in English:tibet
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tibet trong tiếng Việt là Tây Tạng. (Tây Tạng là một khu tự trị trên cao của Trung Quốc, nằm ở dãy Himalaya, nổi tiếng với văn hóa độc đáo và Phật giáo.)

Definitions of Tibet

  1. 1
    noun
    Tây Tạng

    Tibet is a high-altitude autonomous region of China, located in the Himalayas, known for its unique culture and Buddhism.

    Tây Tạng là một khu tự trị trên cao của Trung Quốc, nằm ở dãy Himalaya, nổi tiếng với văn hóa độc đáo và Phật giáo.

Example Sentences

“Many people dream of visiting Tibet for its spiritual atmosphere.”

“The Tibetan plateau is often called the 'Roof of the World'.”

Inflected Word Forms

nounTibetan
adjectiveTibetan