noun
English to Vietnamese Dictionary

tights Meaning in Vietnamese (tights nghĩa là gì)

quần tất, quần legging
quần tất in English:tights
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tights trong tiếng Việt là quần tất, quần legging. (Quần tất là một loại quần áo bó sát, co giãn, bao phủ cơ thể từ eo đến chân, thường làm bằng chất liệu mỏng và được phụ nữ mặc bên dưới váy hoặc đầm.)

Definitions of Tights

  1. 1
    noun
    quần tất

    Tights are a close-fitting, elastic garment covering the body from the waist to the feet, typically made of sheer material and worn by women under skirts or dresses.

    Quần tất là một loại quần áo bó sát, co giãn, bao phủ cơ thể từ eo đến chân, thường làm bằng chất liệu mỏng và được phụ nữ mặc bên dưới váy hoặc đầm.

  2. 2
    noun
    quần legging

    Tights can also refer to opaque, tight-fitting athletic trousers, often made of stretchy material, worn for sports, exercise, or casual wear.

    Quần tất cũng có thể đề cập đến quần thể thao bó sát, không trong suốt, thường làm bằng chất liệu co giãn, mặc khi chơi thể thao, tập thể dục hoặc mặc thường ngày.

Example Sentences

“She bought a new pair of black tights for her winter outfit.”

Cô ấy đã mua một đôi quần tất đen mới cho bộ trang phục mùa đông của mình.

“Many runners wear compression tights to improve performance and recovery.”

Nhiều vận động viên chạy bộ mặc quần tất nén để cải thiện hiệu suất và phục hồi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

loose pantsbaggy trousers

Inflected Word Forms

adjectivetight