other
English to Vietnamese Dictionary

titus Meaning in Vietnamese (titus nghĩa là gì)

Titus
Titus in English:titus
Phonetic:Tít-tút
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của titus trong tiếng Việt là Titus. (Titus là một praenomen, cognomen và tên riêng của La Mã, đáng chú ý là tên của một hoàng đế La Mã và một người đồng hành của Sứ đồ Phao-lô.)

Definitions of Titus

  1. 1
    other
    Titus

    Titus is a Roman praenomen, cognomen, and a given name, notably borne by a Roman emperor and a companion of Paul the Apostle.

    Titus là một praenomen, cognomen và tên riêng của La Mã, đáng chú ý là tên của một hoàng đế La Mã và một người đồng hành của Sứ đồ Phao-lô.

Example Sentences

“Titus was a Roman emperor who reigned from 79 to 81 AD.”

Titus là một hoàng đế La Mã trị vì từ năm 79 đến 81 sau Công nguyên.

“The Epistle to Titus is a book of the New Testament.”