noun
English to Vietnamese Dictionary

tive Meaning in Vietnamese (tive nghĩa là gì)

chim Tive
chim Tive in English:tive
Phonetic:chim Ti-vê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tive trong tiếng Việt là chim Tive. (Một loại chim nhỏ, thường có màu sắc tươi sáng, đặc biệt là loài được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)

Definitions of Tive

  1. 1
    noun(archaic)
    chim Tive

    A type of small, often brightly colored bird, particularly one found in tropical regions.

    Một loại chim nhỏ, thường có màu sắc tươi sáng, đặc biệt là loài được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

Example Sentences

scientific

“The ornithologist studied the rare Tive bird in the Amazon.”

Nhà điểu học đã nghiên cứu loài chim Tive quý hiếm ở Amazon.