verb
English to Vietnamese Dictionary

tivo Meaning in Vietnamese (tivo nghĩa là gì)

ghi hình
ghi hình in English:tivo
Phonetic:ghi hinh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tivo trong tiếng Việt là ghi hình. (Ghi lại một chương trình truyền hình bằng máy ghi video kỹ thuật số, đặc biệt là loại do công ty TiVo sản xuất.)

Definitions of Tivo

  1. 1
    verb(informal)
    ghi hình

    To record a television program using a digital video recorder, especially one made by the TiVo company.

    Ghi lại một chương trình truyền hình bằng máy ghi video kỹ thuật số, đặc biệt là loại do công ty TiVo sản xuất.

Example Sentences

casual

“Don't forget to TiVo the season finale tonight.”

Đừng quên ghi hình tập cuối của mùa phim tối nay.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseTiVoed
present participleTiVoing
pluralTiVos