noun
English to Vietnamese Dictionary

toad Meaning in Vietnamese (toad nghĩa là gì)

cóc
cóc in English:toad
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của toad trong tiếng Việt là cóc. (Một loài lưỡng cư không đuôi với thân hình ngắn, mập mạp, chân ngắn và da sần sùi, thường sống trên cạn và hoạt động về đêm.)

Definitions of Toad

  1. 1
    noun
    cóc

    A tailless amphibian with a short, stout body, short legs, and warty skin, typically terrestrial and nocturnal.

    Một loài lưỡng cư không đuôi với thân hình ngắn, mập mạp, chân ngắn và da sần sùi, thường sống trên cạn và hoạt động về đêm.

Example Sentences

“A large toad was sitting by the pond.”

Một con cóc lớn đang ngồi bên ao.

“Toads are known for their warty skin.”

Cóc nổi tiếng với làn da sần sùi của chúng.

Inflected Word Forms

nountoady
adjectivetoad-like

Phrases & Idiomatic Expressions

ugly as a toadidiom

Extremely ugly in appearance.