Topic: Human Body Parts (External)Word 40 of 43
noun
English to Vietnamese Dictionary

toenail Meaning in Vietnamese (toenail nghĩa là gì)

móng chân
móng chân in English:toenail
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của toenail trong tiếng Việt là móng chân. (Phần cứng, lớp bảo vệ ở đầu mỗi ngón chân, tương tự như móng tay, phát triển liên tục.)

Definitions of Toenail

  1. 1
    noun
    móng chân

    A hard, protective covering on the end of each toe, similar to a fingernail, which grows continuously.

    Phần cứng, lớp bảo vệ ở đầu mỗi ngón chân, tương tự như móng tay, phát triển liên tục.

Example Sentences

casual

“She painted her toenails a bright red color for the summer.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluraltoenails