noun
English to Vietnamese Dictionary

toenails Meaning in Vietnamese (toenails nghĩa là gì)

móng chân
Từ đồng nghĩa:móng
móng chân in English:toenails
Plural: toenails
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của toenails trong tiếng Việt là móng chân. (Móng chân là lớp vỏ cứng, bảo vệ ở đầu mỗi ngón chân của người hoặc động vật.)

Definitions of Toenails

  1. 1
    noun
    móng chân

    Toenails are the hard, protective coverings found at the end of each toe on a human or animal.

    Móng chân là lớp vỏ cứng, bảo vệ ở đầu mỗi ngón chân của người hoặc động vật.

Example Sentences

casual

“She painted her toenails a vibrant shade of blue for the summer.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

móng

Inflected Word Forms

nountoenail