noun
English to Vietnamese Dictionary
tokelau Meaning in Vietnamese (tokelau nghĩa là gì)
Tokelau
Tokelau in English:tokelau
Phonetic:Tô-kê-lau
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tokelau trong tiếng Việt là Tokelau. (Tokelau là một lãnh thổ không tự trị của New Zealand nằm ở Thái Bình Dương, phía Nam.)
Definitions of Tokelau
- 1