noun
English to Vietnamese Dictionary

tokyo Meaning in Vietnamese (tokyo nghĩa là gì)

Tokyo, Thủ đô Tokyo
Tokyo in English:tokyo
Phonetic:Tô-ky-ô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tokyo trong tiếng Việt là Tokyo, Thủ đô Tokyo. (Tokyo là thủ đô nhộn nhịp của Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu về công nghệ tiên tiến, di sản văn hóa phong phú và cảnh quan đô thị sôi động.)

Definitions of Tokyo

  1. 1
    noun
    Thủ đô Tokyo

    Tokyo is the bustling capital city of Japan, renowned globally for its advanced technology, rich cultural heritage, and vibrant urban landscape.

    Tokyo là thủ đô nhộn nhịp của Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu về công nghệ tiên tiến, di sản văn hóa phong phú và cảnh quan đô thị sôi động.

Example Sentences

casual

“Tokyo hosted the Olympic Games in 1964 and 2020.”

Tokyo đã đăng cai Thế vận hội Olympic vào năm 1964 và 2020.

casual

“Many tourists visit Tokyo for its unique blend of tradition and modernity.”

Nhiều du khách đến Tokyo để trải nghiệm sự pha trộn độc đáo giữa truyền thống và hiện đại.