noun
English to Vietnamese Dictionary
tokyo Meaning in Vietnamese (tokyo nghĩa là gì)
Tokyo, Thủ đô Tokyo
Tokyo in English:tokyo
Phonetic:Tô-ky-ô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tokyo trong tiếng Việt là Tokyo, Thủ đô Tokyo. (Tokyo là thủ đô nhộn nhịp của Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu về công nghệ tiên tiến, di sản văn hóa phong phú và cảnh quan đô thị sôi động.)
Definitions of Tokyo
- 1nounThủ đô Tokyo
Tokyo is the bustling capital city of Japan, renowned globally for its advanced technology, rich cultural heritage, and vibrant urban landscape.
Tokyo là thủ đô nhộn nhịp của Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu về công nghệ tiên tiến, di sản văn hóa phong phú và cảnh quan đô thị sôi động.