noun
English to Vietnamese Dictionary

tomtom Meaning in Vietnamese (tomtom nghĩa là gì)

trống tom
trống tom in English:tomtom
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tomtom trong tiếng Việt là trống tom. (Một loại trống hình trụ, thường không có dây rung, là một phần của bộ trống và được chơi bằng dùi trống.)

Definitions of Tomtom

  1. 1
    noun
    trống tom

    A cylindrical drum, typically without snares, that is part of a drum kit and is played with sticks.

    Một loại trống hình trụ, thường không có dây rung, là một phần của bộ trống và được chơi bằng dùi trống.

Example Sentences

casual

“The drummer hit the tomtom with a powerful beat.”

casual

“Tomtoms are essential for creating dynamic drum fills.”

Trống tom rất cần thiết để tạo ra những đoạn lấp trống (drum fills) đầy biến tấu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

drum

Inflected Word Forms

gerundtom-tomming