noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

tonic Meaning in Vietnamese (tonic nghĩa là gì)

nounthuốc bổ, liều thuốc tinh thần
adjectivetiếp thêm sinh lực
thuốc bổ in English:tonic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tonic trong tiếng Việt là thuốc bổ, liều thuốc tinh thần, tiếp thêm sinh lực. (Một chất bổ, thường ở dạng lỏng, dùng để tạo cảm giác cường tráng hoặc khỏe khoắn.)

Definitions of Tonic

  1. 1
    noun
    thuốc bổ

    A medicinal substance, often liquid, taken to give a feeling of vigor or well-being.

    Một chất bổ, thường ở dạng lỏng, dùng để tạo cảm giác cường tráng hoặc khỏe khoắn.

  2. 2
    noun
    liều thuốc tinh thần

    Something that has an invigorating or stimulating effect on a person's mood or energy.

    Thứ gì đó có tác dụng tiếp thêm sinh lực hoặc kích thích tâm trạng hoặc năng lượng của một người.

  3. 3
    adjective
    tiếp thêm sinh lực

    Having an invigorating or stimulating effect on physical or mental well-being.

    Có tác dụng tiếp thêm sinh lực hoặc kích thích sức khỏe thể chất hoặc tinh thần.

Example Sentences

casual

“The doctor prescribed a tonic for her weakness.”

casual

“The fresh mountain air was a tonic for his spirits.”

Không khí trong lành trên núi là liều thuốc tinh thần cho tinh thần của anh ấy.

casual

“He found the quiet evening a tonic after a busy day.”

Anh ấy thấy buổi tối yên tĩnh là liều thuốc tinh thần sau một ngày bận rộn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

restorativeinvigoratorstimulantelixir

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

depressantsedative

Inflected Word Forms

nountonality
adverbtonically

Phrases & Idiomatic Expressions

tonic watercollocation

A carbonated drink containing quinine, often mixed with gin.

tonic notecollocation

The first note of a musical scale, serving as the key center.