other
English to Vietnamese Dictionary
toni Meaning in Vietnamese (toni nghĩa là gì)
Toni
Toni in English:toni
Phonetic:Tô-ni
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của toni trong tiếng Việt là Toni. (Toni là một tên riêng, thường được dùng làm tên gọi thân mật của Antonia hoặc Anthony, và có thể dùng cho cả nam và nữ.)
Definitions of Toni
- 1