noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
tong Meaning in Vietnamese (tong nghĩa là gì)
nounkẹp, cái kẹp
verbgắp
kẹp in English:tong
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tong trong tiếng Việt là kẹp, cái kẹp, gắp. (Dụng cụ gồm hai thanh dài nối với nhau bằng khớp xoay, dùng để gắp và nhấc vật thể.)
Definitions of Tong
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
pincersforceps
Inflected Word Forms
pluraltongs