noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

tones Meaning in Vietnamese (tones nghĩa là gì)

nountông, giọng điệu, sắc thái
verbđiều chỉnh tông màu
tông in English:tones
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tones trong tiếng Việt là tông, giọng điệu, sắc thái, điều chỉnh tông màu. (Chất lượng, cao độ hoặc cường độ đặc biệt của âm thanh, đặc biệt là giọng nói con người, hoặc đặc điểm chung hoặc thái độ được thể hiện bởi một cái gì đó.)

Definitions of Tones

  1. 1
    noun
    giọng điệu

    The particular quality, pitch, or strength of a sound, especially of the human voice, or the general character or attitude expressed by something.

    Chất lượng, cao độ hoặc cường độ đặc biệt của âm thanh, đặc biệt là giọng nói con người, hoặc đặc điểm chung hoặc thái độ được thể hiện bởi một cái gì đó.

  2. 2
    noun
    sắc thái

    Variations of a color, especially with regard to its lightness, darkness, or saturation.

    Các biến thể của một màu, đặc biệt là liên quan đến độ sáng, độ tối hoặc độ bão hòa của nó.

  3. 3
    verb
    điều chỉnh tông màu

    To give a particular quality or character to something, or to change the color or shade of something.

    Mang lại một chất lượng hoặc đặc điểm cụ thể cho một cái gì đó, hoặc thay đổi màu sắc hoặc sắc thái của một cái gì đó.

Example Sentences

casual

“The speaker's voice had several emotional tones.”

casual

“The painting used warm tones of red and orange.”

Bức tranh sử dụng các tông màu ấm của đỏ và cam.

casual

“The new lighting tones down the harshness of the room.”

Ánh sáng mới làm dịu đi sự khắc nghiệt của căn phòng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

notesinflectionsnuancestimbres

Inflected Word Forms

infinitivetone
past participletoned
present participletoning
nountone
adjectivetonal

Phrases & Idiomatic Expressions

set the toneidiom

To establish a particular mood or character for something.

tone downphrasal_verb

To make something less intense, severe, or offensive.

tone upphrasal_verb

To make muscles firmer or stronger, or to make something more intense.