adverb
English to Vietnamese Dictionary
too Meaning in Vietnamese (too nghĩa là gì)
cũng, quá
cũng in English:too
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của too trong tiếng Việt là cũng, quá. (Được dùng để chỉ ra rằng điều gì đó là đúng hoặc áp dụng theo cách tương tự cho một điều hoặc người khác.)
Definitions of Too
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Phrases & Idiomatic Expressions
too muchcollocation
An excessive amount of something.
too littlecollocation
An insufficient amount of something.
too good to be trueidiom
So good that it is hard to believe it is real.