adverb
English to Vietnamese Dictionary

too Meaning in Vietnamese (too nghĩa là gì)

cũng, quá
cũng in English:too
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của too trong tiếng Việt là cũng, quá. (Được dùng để chỉ ra rằng điều gì đó là đúng hoặc áp dụng theo cách tương tự cho một điều hoặc người khác.)

Definitions of Too

  1. 1
    adverb
    cũng

    Used to indicate that something is true or applies in a similar way to another thing or person.

    Được dùng để chỉ ra rằng điều gì đó là đúng hoặc áp dụng theo cách tương tự cho một điều hoặc người khác.

  2. 2
    adverb
    quá

    To a greater extent than is desirable, permissible, or possible; more than enough.

    Ở mức độ lớn hơn mong muốn, cho phép hoặc có thể; nhiều hơn mức cần thiết.

Example Sentences

casual

“I want to come too.”

Tôi cũng muốn đi.

casual

“This coffee is too hot to drink.”

Cà phê này quá nóng để uống.

casual

“She is too young to understand the concept.”

Cô ấy còn quá trẻ để hiểu khái niệm này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

alsoas wellin addition

Phrases & Idiomatic Expressions

too muchcollocation

An excessive amount of something.

too littlecollocation

An insufficient amount of something.

too good to be trueidiom

So good that it is hard to believe it is real.