adjective
English to Vietnamese Dictionary

tony Meaning in Vietnamese (tony nghĩa là gì)

sang trọng
sang trọng in English:tony
Phonetic:săng trọm
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tony trong tiếng Việt là sang trọng. (Mô tả một thứ gì đó hoặc ai đó hợp thời trang, lịch lãm hoặc cao cấp, thường ngụ ý sự giàu có hoặc độc quyền.)

Definitions of Tony

  1. 1
    adjective(colloquial)
    sang trọng

    Describing something or someone as fashionable, stylish, or high-class, often implying a sense of affluence or exclusivity.

    Mô tả một thứ gì đó hoặc ai đó hợp thời trang, lịch lãm hoặc cao cấp, thường ngụ ý sự giàu có hoặc độc quyền.

Example Sentences

casual

“The new restaurant has a very tony atmosphere, attracting a wealthy clientele.”

Nhà hàng mới có bầu không khí rất sang trọng, thu hút giới khách hàng giàu có.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stylishposhswankychicupscale

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unfashionablecommonordinaryhumble

Inflected Word Forms

nountoniness