noun
English to Vietnamese Dictionary

toupee Meaning in Vietnamese (toupee nghĩa là gì)

tóc giả nam, tóc giả
tóc giả nam in English:toupee
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của toupee trong tiếng Việt là tóc giả nam, tóc giả. (Một bộ tóc giả nhỏ hoặc phần tóc giả được nam giới đội để che đi mảng hói trên đầu.)

Definitions of Toupee

  1. 1
    noun
    tóc giả

    A small wig or hairpiece worn by men to cover a bald spot on their head.

    Một bộ tóc giả nhỏ hoặc phần tóc giả được nam giới đội để che đi mảng hói trên đầu.

Example Sentences

“He tried to hide his baldness with a carefully placed toupee.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hairpiecewig

Inflected Word Forms

pluraltoupees