noun
English to Vietnamese Dictionary
wig Meaning in Vietnamese (wig nghĩa là gì)
tóc giả
tóc giả in English:wig
Phonetic:tóc zả
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của wig trong tiếng Việt là tóc giả. (Một loại vật đội đầu làm bằng tóc thật hoặc tóc giả, được dùng để làm đẹp, cải trang, hoặc cho những người bị rụng tóc.)
Definitions of Wig
- 1nountóc giả
A covering for the head made of real or artificial hair, worn for fashion, disguise, or by people who have lost their hair.
Một loại vật đội đầu làm bằng tóc thật hoặc tóc giả, được dùng để làm đẹp, cải trang, hoặc cho những người bị rụng tóc.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
hairpiecetoupee
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
natural hair
Inflected Word Forms
agent nounwigmaker
adjectivewigged
Phrases & Idiomatic Expressions
wig outidiom
To become extremely excited, angry, or upset, often losing control.