noun
English to Vietnamese Dictionary

towns Meaning in Vietnamese (towns nghĩa là gì)

thị trấn
Từ đồng nghĩa:thị xã
thị trấn in English:towns
Plural: towns
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của towns trong tiếng Việt là thị trấn. (Thị trấn là những khu vực đông dân cư, thường lớn hơn làng nhưng nhỏ hơn thành phố, thường đóng vai trò là trung tâm thương mại và hành chính địa phương.)

Definitions of Towns

  1. 1
    noun
    thị trấn

    Towns are populated areas that are typically larger than villages but smaller than cities, often serving as local centers for commerce and administration.

    Thị trấn là những khu vực đông dân cư, thường lớn hơn làng nhưng nhỏ hơn thành phố, thường đóng vai trò là trung tâm thương mại và hành chính địa phương.

Example Sentences

general

“Many small towns in the region are struggling economically.”

Nhiều thị trấn nhỏ trong vùng đang gặp khó khăn về kinh tế.

travel

“The old towns of Europe are beautiful to visit.”

Những thị trấn cổ của châu Âu rất đẹp để ghé thăm.

descriptive

“These towns are known for their historical architecture.”

Những thị trấn này nổi tiếng với kiến trúc lịch sử của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

thị xã

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

thành phốlàng

In English:

citiesvillagescountrysides

Inflected Word Forms

nountown
nountownspeople
adverbdowntown

Phrases & Idiomatic Expressions

go to townidiom

To do something with great energy or enthusiasm, often excessively.

man about townexpression

A fashionable man who spends his time enjoying himself in a city or town.

out of townexpression

Away from one's home town or usual place of residence.