noun
English to Vietnamese Dictionary

townsend Meaning in Vietnamese (townsend nghĩa là gì)

Townsend
Townsend in English:townsend
Phonetic:Tao-n-zen
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của townsend trong tiếng Việt là Townsend. (Townsend là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường bắt nguồn từ 'tun' (khu định cư) và 'ende' (cuối) trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ở cuối khu định cư'.)

Definitions of Townsend

  1. 1
    noun
    Townsend

    Townsend is a common English surname, often derived from the Old English 'tun' (settlement) and 'ende' (end), meaning 'at the end of the settlement'.

    Townsend là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường bắt nguồn từ 'tun' (khu định cư) và 'ende' (cuối) trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ở cuối khu định cư'.

Example Sentences

business

“Mr. Townsend will be leading the project.”

Ông Townsend sẽ dẫn dắt dự án.

casual

“The Townsend family has lived here for generations.”

Gia đình Townsend đã sống ở đây qua nhiều thế hệ.