adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

tox Meaning in Vietnamese (tox nghĩa là gì)

adjectivechất độc, độc hại
nounđộc học, chất độc
chất độc in English:tox
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tox trong tiếng Việt là chất độc, độc hại, độc học. (Một cách viết tắt không trang trọng của 'toxic', có nghĩa là độc hoặc có hại.)

Definitions of Tox

  1. 1
    adjective(informal)
    độc hại

    An informal abbreviation for 'toxic', meaning poisonous or harmful.

    Một cách viết tắt không trang trọng của 'toxic', có nghĩa là độc hoặc có hại.

  2. 2
    noun(informal)
    độc học

    An informal abbreviation for 'toxicology', the scientific study of poisons and their effects.

    Một cách viết tắt không trang trọng của 'toxicology', nghiên cứu khoa học về chất độc và tác động của chúng.

  3. 3
    noun(informal)
    chất độc

    An informal abbreviation for 'toxin', a poisonous substance produced by living cells or organisms.

    Một cách viết tắt không trang trọng của 'toxin', một chất độc hại được sản xuất bởi các tế bào hoặc sinh vật sống.

Example Sentences

casual

“Be careful with that plant; it's super tox.”

Hãy cẩn thận với cây đó; nó siêu độc hại.

casual

“She's doing her master's in tox.”

Cô ấy đang học thạc sĩ về độc học.

casual

“The lab results showed some tox in the sample.”

Kết quả xét nghiệm cho thấy có một số chất độc trong mẫu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

non-toxicharmlesssafe

Inflected Word Forms

nountoxin
nountoxicology
noundetox
adjectivetoxic

Phrases & Idiomatic Expressions

tox screencollocation

A medical test to detect the presence of drugs or poisons in a person's body.