noun
English to Vietnamese Dictionary

trackbacks Meaning in Vietnamese (trackbacks nghĩa là gì)

trackback
trackback in English:trackbacks
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của trackbacks trong tiếng Việt là trackback. (Trackback là một cơ chế được sử dụng trong các blog để thông báo cho tác giả khi một blog khác đã liên kết đến một trong các bài đăng của họ, tạo ra một hình thức giao tiếp giữa các blog.)

Definitions of Trackbacks

  1. 1
    noun
    trackback

    Trackbacks are a mechanism used in blogging to notify an author when another blog has linked to one of their posts, creating a form of inter-blog communication.

    Trackback là một cơ chế được sử dụng trong các blog để thông báo cho tác giả khi một blog khác đã liên kết đến một trong các bài đăng của họ, tạo ra một hình thức giao tiếp giữa các blog.

Example Sentences

technical

“Many old blogging platforms used trackbacks to show who was discussing a post.”

Nhiều nền tảng blog cũ đã sử dụng trackback để hiển thị ai đang thảo luận về một bài đăng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pingbacks

Inflected Word Forms

past tensetrackbacked
gerundtrackbacking
nountrackback