treo Meaning in Vietnamese (treo nghĩa là gì)
Nghĩa của treo trong tiếng Việt là Treo. (Treo là một thương hiệu điện thoại thông minh đời đầu do Palm, Inc. phát triển, sau đó là Hewlett-Packard, nổi tiếng với việc tích hợp các chức năng PDA với khả năng của điện thoại di động.)
Definitions of Treo
- 1nounTreo
Treo was a brand of early smartphones developed by Palm, Inc. and later by Hewlett-Packard, known for integrating PDA functionalities with mobile phone capabilities.
Treo là một thương hiệu điện thoại thông minh đời đầu do Palm, Inc. phát triển, sau đó là Hewlett-Packard, nổi tiếng với việc tích hợp các chức năng PDA với khả năng của điện thoại di động.
Example Sentences
“My first smartphone was a Treo 650, which had a full QWERTY keyboard.”
Chiếc điện thoại thông minh đầu tiên của tôi là một chiếc Treo 650, có bàn phím QWERTY đầy đủ.
“The Treo series was a pioneer in combining personal digital assistant features with cellular communication.”
Dòng Treo là một trong những sản phẩm tiên phong kết hợp các tính năng trợ lý kỹ thuật số cá nhân với liên lạc di động.