determiner · noun
English to Vietnamese Dictionary
tres Meaning in Vietnamese (tres nghĩa là gì)
determinerba
nounba
ba in English:tres
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tres trong tiếng Việt là ba. (Đề cập đến số ba, thường được dùng trong tiếng Anh để thêm sắc thái ngoại lai hoặc vui tươi.)
Definitions of Tres
- 1
- 2nounba
The number three itself, especially when counted or referred to in a Spanish context.
Chính con số ba, đặc biệt khi được đếm hoặc đề cập trong ngữ cảnh tiếng Tây Ban Nha.