determiner · noun
English to Vietnamese Dictionary

tres Meaning in Vietnamese (tres nghĩa là gì)

determinerba
nounba
ba in English:tres
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tres trong tiếng Việt là ba. (Đề cập đến số ba, thường được dùng trong tiếng Anh để thêm sắc thái ngoại lai hoặc vui tươi.)

Definitions of Tres

  1. 1
    determiner(colloquial)
    ba

    Referring to the cardinal number three, often used in English to add a foreign or playful nuance.

    Đề cập đến số ba, thường được dùng trong tiếng Anh để thêm sắc thái ngoại lai hoặc vui tươi.

  2. 2
    noun
    ba

    The number three itself, especially when counted or referred to in a Spanish context.

    Chính con số ba, đặc biệt khi được đếm hoặc đề cập trong ngữ cảnh tiếng Tây Ban Nha.

Example Sentences

casual

“We need tres amigos for this adventure.”

casual

“The count is uno, dos, tres!”

Đếm là một, hai, ba!

casual

“She ordered tres tacos for lunch.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: