noun
English to Vietnamese Dictionary

amigos Meaning in Vietnamese (amigos nghĩa là gì)

bạn bè
Từ đồng nghĩa:chiến hữu
bạn bè in English:amigos
Plural: amigos
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của amigos trong tiếng Việt là bạn bè. (Một thuật ngữ, thường được sử dụng không chính thức trong tiếng Anh, để chỉ bạn bè, vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha.)

Definitions of Amigos

  1. 1
    noun(informal)
    bạn bè

    A term, often used informally in English, referring to friends, borrowed from Spanish.

    Một thuật ngữ, thường được sử dụng không chính thức trong tiếng Anh, để chỉ bạn bè, vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha.

Example Sentences

casual

“Hey, amigos, let's grab some dinner tonight!”

Này, bạn bè, tối nay đi ăn tối nhé!

casual

“My amigos and I are planning a trip next month.”

Tôi và bạn bè đang lên kế hoạch cho một chuyến đi vào tháng tới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bạn bèchiến hữu

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

kẻ thù

In English:

Inflected Word Forms

nounamigo