adjective · adverb
English to Vietnamese Dictionary
amiss Meaning in Vietnamese (amiss nghĩa là gì)
adjectivesai sót
adverbsai lầm
sai sót in English:amiss
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của amiss trong tiếng Việt là sai sót, sai lầm. (Có điều gì đó sai sót khi nó không hoàn toàn đúng hoặc không đúng chỗ.)
Definitions of Amiss
- 1
- 2