noun
English to Vietnamese Dictionary

amigo Meaning in Vietnamese (amigo nghĩa là gì)

bạn bè
bạn bè in English:amigo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của amigo trong tiếng Việt là bạn bè. (Một người bạn hoặc người đồng hành, thường được sử dụng một cách không chính thức như một cách gọi hoặc để chỉ ai đó.)

Definitions of Amigo

  1. 1
    noun(informal)
    bạn bè

    A friend or companion, often used informally as a term of address or reference.

    Một người bạn hoặc người đồng hành, thường được sử dụng một cách không chính thức như một cách gọi hoặc để chỉ ai đó.

Example Sentences

casual

“Hey, amigo, how have you been?”

Này bạn, dạo này thế nào?

casual

“He introduced me to his old amigo from college.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounamiga
pluralamigos