tribal Meaning in Vietnamese (tribal nghĩa là gì)
Nghĩa của tribal trong tiếng Việt là bộ lạc, thuộc về bộ lạc. (Liên quan đến hoặc đặc trưng của một bộ lạc hoặc các bộ lạc, đặc biệt là một xã hội truyền thống của những người có chung phong tục, ngôn ngữ và tổ tiên.)
Definitions of Tribal
- 1adjectivethuộc về bộ lạc
Relating to or characteristic of a tribe or tribes, especially a traditional society of people sharing common customs, language, and ancestry.
Liên quan đến hoặc đặc trưng của một bộ lạc hoặc các bộ lạc, đặc biệt là một xã hội truyền thống của những người có chung phong tục, ngôn ngữ và tổ tiên.
Example Sentences
“The tribal communities have a rich cultural heritage.”
Các cộng đồng bộ lạc có một di sản văn hóa phong phú.
“Many tribal languages are facing the threat of extinction.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A governing body or assembly of leaders within a tribal community.
Territories traditionally owned or occupied by a tribe.