noun
English to Vietnamese Dictionary

tribe Meaning in Vietnamese (tribe nghĩa là gì)

bộ lạc
bộ lạc in English:tribe
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tribe trong tiếng Việt là bộ lạc. (Một nhóm xã hội tồn tại trước khi nhà nước phát triển, thường có chung nguồn gốc, văn hóa và ngôn ngữ, và thường được lãnh đạo bởi một tù trưởng.)

Definitions of Tribe

  1. 1
    noun
    bộ lạc

    A tribe is a social group existing before the development of states, often with a common ancestry, culture, and language, and typically led by a chief.

    Một nhóm xã hội tồn tại trước khi nhà nước phát triển, thường có chung nguồn gốc, văn hóa và ngôn ngữ, và thường được lãnh đạo bởi một tù trưởng.

Example Sentences

“The indigenous tribe has lived in this forest for centuries.”

Bộ lạc bản địa này đã sống trong rừng này hàng thế kỷ.

“Many tribes have unique languages and traditions.”

Nhiều bộ lạc có ngôn ngữ và truyền thống độc đáo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nountribesman
nountribalism
adjectivetribal

Phrases & Idiomatic Expressions

tribal councilcollocation

A governing body or assembly of a tribe.

tribal landscollocation

Territory traditionally owned or occupied by a tribe.