noun
English to Vietnamese Dictionary
tripod Meaning in Vietnamese (tripod nghĩa là gì)
chân máy ảnh
chân máy ảnh in English:tripod
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tripod trong tiếng Việt là chân máy ảnh. (Một giá đỡ ba chân, thường có thể gấp lại, dùng để đỡ và giữ ổn định máy ảnh, kính thiên văn hoặc các thiết bị khác.)
Definitions of Tripod
- 1
Example Sentences
“He set up the camera on a tripod to get a steady shot.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivetripodal