noun
English to Vietnamese Dictionary
trophies Meaning in Vietnamese (trophies nghĩa là gì)
chiến tích
Từ đồng nghĩa:kỷ vật
chiến tích in English:trophies
Plural: trophies
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của trophies trong tiếng Việt là chiến tích. (Chiến tích là những giải thưởng vật chất, thường có hình dạng cúp hoặc tượng, được trao như biểu tượng của chiến thắng hoặc thành tích trong một cuộc thi hoặc sự kiện.)
Definitions of Trophies
- 1nounchiến tích
Trophies are physical awards, often in the form of cups or statues, given as symbols of victory or achievement in a competition or event.
Chiến tích là những giải thưởng vật chất, thường có hình dạng cúp hoặc tượng, được trao như biểu tượng của chiến thắng hoặc thành tích trong một cuộc thi hoặc sự kiện.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
kỷ vật
In English:
awardsprizesaccolades
Inflected Word Forms
nountrophy
adjectivetrophied
Phrases & Idiomatic Expressions
trophy cabinetcollocation
A display case or cupboard where trophies are kept.
trophy huntercollocation
A person who hunts wild animals, especially for the display of their parts as trophies.