other
English to Vietnamese Dictionary
ts Meaning in Vietnamese (ts nghĩa là gì)
ts, âm xát răng lợi vô thanh
ts in English:ts
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ts trong tiếng Việt là ts, âm xát răng lợi vô thanh. (Âm xát răng lợi vô thanh, như trong 'cats' hoặc 'tsunami'.)
Definitions of Ts
- 1