other
English to Vietnamese Dictionary

ts Meaning in Vietnamese (ts nghĩa là gì)

ts, âm xát răng lợi vô thanh
ts in English:ts
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ts trong tiếng Việt là ts, âm xát răng lợi vô thanh. (Âm xát răng lợi vô thanh, như trong 'cats' hoặc 'tsunami'.)

Definitions of Ts

  1. 1
    other
    âm xát răng lợi vô thanh

    A voiceless alveolar affricate sound, as in the 'cats' or 'tsunami'.

    Âm xát răng lợi vô thanh, như trong 'cats' hoặc 'tsunami'.

Example Sentences

linguistic

“The sound 'ts' is common in many languages.”

Âm 'ts' phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.

linguistic

“The word 'cats' ends with a 'ts' sound.”

Từ 'cats' kết thúc bằng âm 'ts'.