noun
English to Vietnamese Dictionary

tryouts Meaning in Vietnamese (tryouts nghĩa là gì)

buổi tuyển chọn
buổi tuyển chọn in English:tryouts
Phonetic:bổi tuyễn chọnn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tryouts trong tiếng Việt là buổi tuyển chọn. (Một loạt các bài kiểm tra hoặc cuộc thi được tổ chức để chọn thành viên cho một đội, dàn diễn viên cho một vở kịch, hoặc ứng viên cho một vị trí.)

Definitions of Tryouts

  1. 1
    noun
    buổi tuyển chọn

    A series of tests or a competition held to select members for a team, cast for a play, or candidates for a position.

    Một loạt các bài kiểm tra hoặc cuộc thi được tổ chức để chọn thành viên cho một đội, dàn diễn viên cho một vở kịch, hoặc ứng viên cho một vị trí.

Example Sentences

casual

“The basketball team is holding tryouts next week for new players.”

Đội bóng rổ sẽ tổ chức buổi tuyển chọn vào tuần tới cho các cầu thủ mới.

casual

“Many aspiring actors attended the tryouts for the lead role in the new play.”

Nhiều diễn viên đầy tham vọng đã tham dự buổi tuyển chọn cho vai chính trong vở kịch mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

auditionsscreeningsselections

Inflected Word Forms

nountryout

Phrases & Idiomatic Expressions

try out forphrasal_verb

To participate in a tryout or audition for a team, role, or position.