noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

auditions Meaning in Vietnamese (auditions nghĩa là gì)

nounbuổi thử vai
verbthử vai
Từ đồng nghĩa:vòng tuyển chọnvòng thử giọng
buổi thử vai in English:auditions
Phonetic:bổi thử vai
Plural: auditions
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của auditions trong tiếng Việt là buổi thử vai, thử vai. (Các buổi thử vai là những lần thử sức chính thức, nơi các nghệ sĩ biểu diễn thể hiện kỹ năng của mình để được chọn vào một vai diễn hoặc vị trí.)

Definitions of Auditions

  1. 1
    noun
    buổi thử vai

    Auditions are formal tryouts where performers demonstrate their skills to be selected for a role or position.

    Các buổi thử vai là những lần thử sức chính thức, nơi các nghệ sĩ biểu diễn thể hiện kỹ năng của mình để được chọn vào một vai diễn hoặc vị trí.

  2. 2
    verb
    thử vai

    When someone auditions, they perform a short piece to demonstrate their talent for a role.

    Khi ai đó thử vai, họ biểu diễn một đoạn ngắn để thể hiện tài năng của mình cho một vai diễn.

Example Sentences

casual

“Many aspiring actors attended the auditions for the new play.”

Nhiều diễn viên đầy tham vọng đã tham dự buổi thử vai cho vở kịch mới.

casual

“The director auditions hundreds of singers every year.”

Đạo diễn thử vai cho hàng trăm ca sĩ mỗi năm.

casual

“She auditions for a major role next week.”

Cô ấy sẽ thử vai cho một vai diễn lớn vào tuần tới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

vòng tuyển chọnvòng thử giọng

In English:

tryoutsscreen testsreadings

Inflected Word Forms

infinitiveaudition
past tenseauditioned
present participleauditioning
nounaudition
agent nounauditioner