noun
English to Vietnamese Dictionary

turin Meaning in Vietnamese (turin nghĩa là gì)

Turin
Turin in English:turin
Phonetic:Tu-rin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của turin trong tiếng Việt là Turin. (Turin là một thành phố lớn và trung tâm kinh doanh, văn hóa ở miền bắc nước Ý, phục vụ như là thủ phủ của vùng Piedmont.)

Definitions of Turin

  1. 1
    noun
    Turin

    Turin is a major city and business and cultural center in northern Italy, serving as the capital city of the Piedmont region.

    Turin là một thành phố lớn và trung tâm kinh doanh, văn hóa ở miền bắc nước Ý, phục vụ như là thủ phủ của vùng Piedmont.

Example Sentences

general

“Turin is renowned for its automotive industry and historical architecture.”

Turin nổi tiếng với ngành công nghiệp ô tô và kiến trúc lịch sử.