noun
English to Vietnamese Dictionary
tutu Meaning in Vietnamese (tutu nghĩa là gì)
váy múa ba lê
váy múa ba lê in English:tutu
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tutu trong tiếng Việt là váy múa ba lê. (Một chiếc váy ngắn, cứng làm từ nhiều lớp lưới hoặc vải tuyn, được mặc bởi một vũ công ba lê.)
Definitions of Tutu
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
ballet skirtdance skirt
Inflected Word Forms
adjectivetutu-clad