other
English to Vietnamese Dictionary

twas Meaning in Vietnamese (twas nghĩa là gì)

đã là
đã là in English:twas
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của twas trong tiếng Việt là đã là. (Một cách nói cổ hoặc thơ ca của 'it was', dùng để diễn tả điều gì đó đã tồn tại hoặc xảy ra trong quá khứ.)

Definitions of Twas

  1. 1
    other(archaic)
    đã là

    An archaic or poetic contraction of 'it was', used to express something that existed or happened in the past.

    Một cách nói cổ hoặc thơ ca của 'it was', dùng để diễn tả điều gì đó đã tồn tại hoặc xảy ra trong quá khứ.

Example Sentences

poetic

“'Twas the night before Christmas, when all through the house, not a creature was stirring, not even a mouse.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

it was