typing Meaning in Vietnamese (typing nghĩa là gì)
Nghĩa của typing trong tiếng Việt là đánh máy, việc đánh máy. (Hành động hoặc quá trình viết hoặc tạo ra văn bản bằng cách sử dụng bàn phím, thường là trên máy tính hoặc máy đánh chữ.)
Definitions of Typing
- 1nounviệc đánh máy
Typing refers to the action or process of writing or producing text using a keyboard, typically on a computer or typewriter.
Hành động hoặc quá trình viết hoặc tạo ra văn bản bằng cách sử dụng bàn phím, thường là trên máy tính hoặc máy đánh chữ.
Example Sentences
“She improved her typing speed significantly after taking a course.”
Cô ấy đã cải thiện đáng kể tốc độ đánh máy của mình sau khi tham gia một khóa học.
“Accurate typing is an essential skill for administrative roles.”
Đánh máy chính xác là một kỹ năng thiết yếu cho các vị trí hành chính.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A method of typing without looking at the keyboard, using muscle memory.
A method of typing using only a few fingers and looking at the keyboard for each key.