noun
English to Vietnamese Dictionary
tyranny Meaning in Vietnamese (tyranny nghĩa là gì)
chế độ chuyên chế, sự áp bức tàn bạo
chế độ chuyên chế in English:tyranny
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tyranny trong tiếng Việt là chế độ chuyên chế, sự áp bức tàn bạo. (Chế độ chuyên chế đề cập đến một hình thức chính phủ hoặc cai trị tàn bạo, áp bức và thường là tùy tiện.)
Definitions of Tyranny
- 1nounchế độ chuyên chế
Tyranny refers to a cruel, oppressive, and often arbitrary form of government or rule.
Chế độ chuyên chế đề cập đến một hình thức chính phủ hoặc cai trị tàn bạo, áp bức và thường là tùy tiện.
- 2nounsự áp bức tàn bạo
It can also describe a state of severe oppression and injustice experienced by people under such a rule.
Nó cũng có thể mô tả một tình trạng áp bức và bất công nghiêm trọng mà người dân phải trải qua dưới một chế độ cai trị như vậy.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nountyrant
adjectivetyrannical