noun
English to Vietnamese Dictionary

vlog Meaning in Vietnamese (vlog nghĩa là gì)

vlog, video blog
vlog in English:vlog
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vlog trong tiếng Việt là vlog, video blog. (Một blog video, là một dạng truyền hình web nơi một cá nhân ghi lại và chia sẻ kinh nghiệm cá nhân, ý kiến hoặc thông tin về các chủ đề khác nhau.)

Definitions of Vlog

  1. 1
    noun(informal)
    video blog

    A video blog, which is a form of web television where an individual records and shares personal experiences, opinions, or information on various topics.

    Một blog video, là một dạng truyền hình web nơi một cá nhân ghi lại và chia sẻ kinh nghiệm cá nhân, ý kiến hoặc thông tin về các chủ đề khác nhau.

Example Sentences

casual

“She decided to start a daily vlog to document her life.”

Cô ấy quyết định bắt đầu một vlog hàng ngày để ghi lại cuộc sống của mình.

casual

“His travel vlog gained a lot of subscribers quickly.”

casual

“Many content creators use vlogs to connect with their audience.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

video blogvideo diary

Inflected Word Forms

gerundvlogging
agent nounvlogger