noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
yak Meaning in Vietnamese (yak nghĩa là gì)
nounbò yak
verbnói dai
bò yak in English:yak
Phonetic:bò yắc
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của yak trong tiếng Việt là bò yak, nói dai. (Một loài bò rừng lớn, lông xù, có sừng dài, có nguồn gốc từ Tây Tạng và Trung Á, thường được thuần hóa để lấy sữa, thịt và len.)
Definitions of Yak
- 1
- 2verb(informal)nói dai
To talk at length, especially about trivial or boring subjects in an annoying way.
Nói dài dòng, đặc biệt là về những chủ đề tầm thường hoặc nhàm chán một cách khó chịu.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
wild oxbovine
Inflected Word Forms
past tenseyakked
present participleyakking
pluralyaks
Phrases & Idiomatic Expressions
yak it upexpression
To talk a lot, especially in a lively and noisy way.