noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

yak Meaning in Vietnamese (yak nghĩa là gì)

nounbò yak
verbnói dai
bò yak in English:yak
Phonetic:bò yắc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của yak trong tiếng Việt là bò yak, nói dai. (Một loài bò rừng lớn, lông xù, có sừng dài, có nguồn gốc từ Tây Tạng và Trung Á, thường được thuần hóa để lấy sữa, thịt và len.)

Definitions of Yak

  1. 1
    noun
    bò yak

    A large, shaggy-haired wild ox with long horns, native to Tibet and central Asia, often domesticated for its milk, meat, and wool.

    Một loài bò rừng lớn, lông xù, có sừng dài, có nguồn gốc từ Tây Tạng và Trung Á, thường được thuần hóa để lấy sữa, thịt và len.

  2. 2
    verb(informal)
    nói dai

    To talk at length, especially about trivial or boring subjects in an annoying way.

    Nói dài dòng, đặc biệt là về những chủ đề tầm thường hoặc nhàm chán một cách khó chịu.

Example Sentences

general

“The yak is well-adapted to the cold, high-altitude environment of the Himalayas.”

casual

“She spent the entire evening yaking about her vacation.”

Cô ấy đã dành cả buổi tối để nói dai về kỳ nghỉ của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

wild oxbovine

Inflected Word Forms

past tenseyakked
present participleyakking
pluralyaks

Phrases & Idiomatic Expressions

yak it upexpression

To talk a lot, especially in a lively and noisy way.