noun
English to Vietnamese Dictionary

yates Meaning in Vietnamese (yates nghĩa là gì)

Yates
Yates in English:yates
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của yates trong tiếng Việt là Yates. (Yates là một họ phổ biến của người Anh có nguồn gốc thời trung cổ, thường bắt nguồn từ từ 'geat' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'cổng'.)

Definitions of Yates

  1. 1
    noun
    Yates

    Yates is a common English surname of medieval origin, often derived from the Old English word 'geat' meaning 'gate'.

    Yates là một họ phổ biến của người Anh có nguồn gốc thời trung cổ, thường bắt nguồn từ từ 'geat' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'cổng'.

Example Sentences

business

“Mr. Yates will be joining us for the meeting tomorrow.”

Ông Yates sẽ tham gia cùng chúng tôi trong cuộc họp ngày mai.