noun
English to Vietnamese Dictionary

yarn Meaning in Vietnamese (yarn nghĩa là gì)

sợi chỉ, câu chuyện
sợi chỉ in English:yarn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của yarn trong tiếng Việt là sợi chỉ, câu chuyện. (Sợi chỉ là sợi đã được kéo thành sợi, dùng để đan, dệt hoặc móc.)

Definitions of Yarn

  1. 1
    noun
    sợi chỉ

    Yarn is spun fiber used for knitting, weaving, or crocheting.

    Sợi chỉ là sợi đã được kéo thành sợi, dùng để đan, dệt hoặc móc.

  2. 2
    noun
    câu chuyện

    A yarn can also refer to a long, often elaborate story, especially one that is improbable or exaggerated.

    Một câu chuyện cũng có thể là một câu chuyện dài, thường công phu, đặc biệt là một câu chuyện không có thật hoặc phóng đại.

Example Sentences

casual

“She knitted a warm scarf using thick wool yarn.”

Cô ấy đã đan một chiếc khăn quàng cổ ấm áp bằng sợi len dày.

casual

“Grandpa loves to spin a good yarn about his adventures.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

gerundspinning
pluralyarns

Phrases & Idiomatic Expressions

spin a yarnidiom

To tell a long, often exaggerated story.