noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

weaving Meaning in Vietnamese (weaving nghĩa là gì)

noundệt, nghề dệt
verbdệt
dệt in English:weaving
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của weaving trong tiếng Việt là dệt, nghề dệt. (Nghề thủ công hoặc quá trình tạo ra vải hoặc vật liệu khác bằng cách đan các sợi hoặc dải lại với nhau.)

Definitions of Weaving

  1. 1
    noun
    nghề dệt

    The craft or process of making fabric or other material by interlacing threads or strips.

    Nghề thủ công hoặc quá trình tạo ra vải hoặc vật liệu khác bằng cách đan các sợi hoặc dải lại với nhau.

  2. 2
    verb
    dệt

    The action of forming fabric or an object by interlacing long threads passing in one direction with others at a right angle to them.

    Hành động tạo ra vải hoặc một vật thể bằng cách đan các sợi dài đi theo một hướng với các sợi khác vuông góc với chúng.

Example Sentences

formal

“The traditional art of hand weaving is experiencing a revival.”

Nghệ thuật dệt thủ công truyền thống đang có sự hồi sinh.

casual

“She was busy weaving a colorful rug on the loom.”

Cô ấy đang bận dệt một tấm thảm đầy màu sắc trên khung cửi.

casual

“The intricate weaving patterns were admired by all.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

interlacingbraidingplying

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unravelingdisentangling

Inflected Word Forms

infinitiveweave
past participlewoven
agent nounweaver
adjectiveunwoven

Phrases & Idiomatic Expressions

weave a taleidiom

To create or invent a story, often with intricate details.

weave through trafficphrasal_verb

To move in a winding or zigzag course, especially to get past obstacles.