noun
English to Vietnamese Dictionary
knitting Meaning in Vietnamese (knitting nghĩa là gì)
đan len, sản phẩm đan len
đan len in English:knitting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của knitting trong tiếng Việt là đan len, sản phẩm đan len. (Đan len là nghề thủ công tạo ra vải bằng cách tạo ra các vòng lặp đan xen của sợi len bằng kim đan.)
Definitions of Knitting
- 1
- 2
Example Sentences
“She enjoys knitting warm sweaters for her grandchildren.”
Cô ấy thích đan những chiếc áo len ấm áp cho các cháu của mình.
“The knitting on this scarf is very intricate and beautiful.”
Sản phẩm đan len trên chiếc khăn quàng cổ này rất tinh xảo và đẹp mắt.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
needleworkcrocheting
Inflected Word Forms
infinitiveknit
third person singularknits
past tenseknitted
agent nounknitter
adjectiveknitted