verb
English to Vietnamese Dictionary

knit Meaning in Vietnamese (knit nghĩa là gì)

đan, liền lại
đan in English:knit
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của knit trong tiếng Việt là đan, liền lại. (Tạo ra vải hoặc quần áo bằng cách đan các vòng sợi hoặc chỉ bằng kim hoặc máy.)

Definitions of Knit

  1. 1
    verb
    đan

    To create fabric or a garment by interlocking loops of yarn or thread using needles or a machine.

    Tạo ra vải hoặc quần áo bằng cách đan các vòng sợi hoặc chỉ bằng kim hoặc máy.

  2. 2
    verb
    liền lại

    To join or grow together, especially bones or broken parts, forming a close union.

    Nối hoặc phát triển lại với nhau, đặc biệt là xương hoặc các bộ phận bị gãy, tạo thành một khối thống nhất.

Example Sentences

“She loves to knit sweaters for her grandchildren.”

Bà ấy thích đan áo len cho các cháu của mình.

“The doctor said the bone would knit back together quickly.”

“Their families knit a strong bond over the years.”

Gia đình họ đã xây dựng một mối quan hệ bền chặt qua nhiều năm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

weavecrochet

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseknitted
present participleknitting
agent nounknitter