noun
English to Vietnamese Dictionary

knights Meaning in Vietnamese (knights nghĩa là gì)

hiệp sĩ
Từ đồng nghĩa:quý tộcchiến binh
hiệp sĩ in English:knights
Plural: knights
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của knights trong tiếng Việt là hiệp sĩ. (Một nhóm chiến binh châu Âu thời trung cổ, thường có địa vị xã hội cao, phục vụ một quân chủ hoặc lãnh chúa.)

Definitions of Knights

  1. 1
    noun
    hiệp sĩ

    A group of medieval European warriors, typically of high social rank, who served a monarch or lord.

    Một nhóm chiến binh châu Âu thời trung cổ, thường có địa vị xã hội cao, phục vụ một quân chủ hoặc lãnh chúa.

Example Sentences

historical

“The knights rode bravely into battle to defend their kingdom.”

general

“Many stories tell of the valiant deeds performed by knights.”

Nhiều câu chuyện kể về những chiến công quả cảm của các hiệp sĩ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

quý tộcchiến binh

In English:

warriorschevaliershorsemen

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

nông dânthợ thủ công

In English:

commonerspeasants

Inflected Word Forms

past tenseknighted
present participleknighting
nounknight
nounknighthood
adjectiveknightly