noun
English to Vietnamese Dictionary
knives Meaning in Vietnamese (knives nghĩa là gì)
dao
Từ đồng nghĩa:vũ khí
dao in English:knives
Plural: knives
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của knives trong tiếng Việt là dao. (Dao là những dụng cụ có lưỡi sắc và tay cầm, thường dùng để cắt thức ăn hoặc các vật liệu khác, hoặc làm vũ khí.)
Definitions of Knives
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
cùn
Inflected Word Forms
past tenseknifed
gerundknifing
nounknife
adjectiveknifelike